TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вариа́ция

giống cáibất động vật
variácija[vərʲɪˈat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вариа́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вариа́ция nghĩa là biến thể.

Nghĩa của вариа́ция

Danh từ

  1. Biến thể.

Biến cách của вариа́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вариа́циявариа́ции
Sinh cách кого? чего?вариа́циивариа́ций
Tặng cách кому? чему?вариа́циивариа́циям
Đối cách кого? что?вариа́циювариа́ции
Công cụ cách кем? чем?вариа́циейвариа́циями
Giới cách о ком? о чём?вариа́циивариа́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вариация nghĩa là gì?

вариация (danh từ) nghĩa là biến thể.

вариация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вариа́ция (phiên âm Latinh variácija, IPA [vərʲɪˈat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.