вари́ть
Dấu sắc trên вари́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вари́ть nghĩa là nấu luộc, nấu.
Nghĩa của вари́ть
Động từ
- отваривать Nấu luộc.
- готовить Nấu.
- вари́ть обе́дnấu ăn
- вари́ть бульо́н, супnấu nước dùng
- вари́ть рисnấu cơm, thổi cơm
- вари́ть карто́фель, я́йцаluộc khoai tây, trứng
- вари́ть пи́воnấu bia
- плавлением и т. п. Nấu, luyện.
- вари́ть стальluyện thép
- вари́ть мы́лоnấu xà phòng
Cặp thể của вари́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вари́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | варю́ |
| ты | ва́ришь |
| он / она́ / оно́ | ва́рит |
| мы | ва́рим |
| вы | ва́рите |
| они́ | ва́рят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + варить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вари́л |
| Giống cái (она́) | вари́ла |
| Giống trung (оно́) | вари́ло |
| Số nhiều (они́) | вари́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вари́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вари́те |
Họ từ của вари́ть
Câu ví dụ với вари́ть
- Что ты варишь? Mẹ đang nấu gì đấy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6194984
- Том варит пиво. Tom nấu bia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8418987
- Том варил пиво. Tom nấu bia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10254967
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
варить nghĩa là gì?
варить (động từ) nghĩa là nấu luộc, nấu.
варить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вари́ть (phiên âm Latinh varítʹ, IPA [vɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.