ва́рка
giống cáibất động vật
várka[ˈvarkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ва́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ва́рка nghĩa là nấu luộc, luyện.
Nghĩa của ва́рка
Danh từ
- пищи [sự] nấu luộc.
- металла [sự] luyện.
Biến cách của ва́рка (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | ва́рка |
| Sinh cách кого? чего? | ва́рки |
| Tặng cách кому? чему? | ва́рке |
| Đối cách кого? что? | ва́рку |
| Công cụ cách кем? чем? | ва́ркой |
| Giới cách о ком? о чём? | ва́рке |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
варка nghĩa là gì?
варка (danh từ) nghĩa là nấu luộc, luyện.
варка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ва́рка (phiên âm Latinh várka, IPA [ˈvarkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.