TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

варьи́ровать

hai thể
varʹírovatʹ[vɐˈrʲjirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên варьи́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

варьи́ровать nghĩa là đổi thay, thay đổi.

Nghĩa của варьи́ровать

Động từ

  1. Đổi thay, thay đổi, biến đổi. + đối cách

Chia động từ варьи́ровать

NgôiHiện tại
яварьи́рую
тыварьи́руешь
он / она́ / оно́варьи́рует
мыварьи́руем
выварьи́руете
они́варьи́руют

Quá khứ

Giống đực (он)варьи́ровал
Giống cái (она́)варьи́ровала
Giống trung (оно́)варьи́ровало
Số nhiều (они́)варьи́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)варьи́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)варьи́руйте

Câu ví dụ với варьи́ровать

  • Общественные нормы варьируют от страны к стране. Phong tục nè nếp biến đổi khác nhau ở mỗi quốc gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4116012

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

варьировать nghĩa là gì?

варьировать (động từ) nghĩa là đổi thay, thay đổi.

варьировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là варьи́ровать (phiên âm Latinh varʹírovatʹ, IPA [vɐˈrʲjirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.