вари́ться
Dấu sắc trên вари́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вари́ться nghĩa là nấu luộc.
Nghĩa của вари́ться
Động từ
- Nấu luộc.
- суп уже́ ва́ритсяcanh đang nấu
Cặp thể của вари́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вари́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | варю́сь |
| ты | ва́ришься |
| он / она́ / оно́ | ва́рится |
| мы | ва́римся |
| вы | ва́ритесь |
| они́ | ва́рятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вариться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вари́лся |
| Giống cái (она́) | вари́лась |
| Giống trung (оно́) | вари́лось |
| Số nhiều (они́) | вари́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вари́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вари́тесь |
Họ từ của вари́ться
Câu hỏi thường gặp
вариться nghĩa là gì?
вариться (động từ) nghĩa là nấu luộc.
вариться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вари́ться (phiên âm Latinh varítʹsja, IPA [vɐˈrʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.