TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Варша́ва

Varšáva[vɐrˈʂavə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Варша́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Варша́ва nghĩa là vác-sa-va.

Nghĩa của Варша́ва

Danh từ riêng

  1. Vác-sa-va.

Biến cách của Варша́ва (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Варша́ва
Sinh cách кого? чего?Варша́вы
Tặng cách кому? чему?Варша́ве
Đối cách кого? что?Варша́ву
Công cụ cách кем? чем?Варша́вой
Giới cách о ком? о чём?Варша́ве

Câu hỏi thường gặp

Варшава nghĩa là gì?

Варшава (danh từ riêng) nghĩa là vác-sa-va.

Варшава đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Варша́ва (phiên âm Latinh Varšáva, IPA [vɐrˈʂavə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.