варьи́роваться
Dấu sắc trên варьи́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
варьи́роваться nghĩa là đổi thay, thay đổi.
Nghĩa của варьи́роваться
Động từ
- Đổi thay, thay đổi, biến đổi.
Chia động từ варьи́роваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | варьи́руюсь |
| ты | варьи́руешься |
| он / она́ / оно́ | варьи́руется |
| мы | варьи́руемся |
| вы | варьи́руетесь |
| они́ | варьи́руются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + варьироваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | варьи́ровался |
| Giống cái (она́) | варьи́ровалась |
| Giống trung (оно́) | варьи́ровалось |
| Số nhiều (они́) | варьи́ровались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | варьи́руйся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | варьи́руйтесь |
Câu hỏi thường gặp
варьироваться nghĩa là gì?
варьироваться (động từ) nghĩa là đổi thay, thay đổi.
варьироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là варьи́роваться (phiên âm Latinh varʹírovatʹsja, IPA [vɐˈrʲjirəvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.