TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ватерли́ния

giống cáibất động vật
vaterlínija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ватерли́ния chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ватерли́ния nghĩa là đường mớn nứớc.

Nghĩa của ватерли́ния

Danh từ

  1. Đường mớn (ngấn) nứớc.

Biến cách của ватерли́ния (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ватерли́нияватерли́нии
Sinh cách кого? чего?ватерли́нииватерли́ний
Tặng cách кому? чему?ватерли́нииватерли́ниям
Đối cách кого? что?ватерли́ниюватерли́нии
Công cụ cách кем? чем?ватерли́ниейватерли́ниями
Giới cách о ком? о чём?ватерли́нииватерли́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ватерлиния nghĩa là gì?

ватерлиния (danh từ) nghĩa là đường mớn nứớc.

ватерлиния đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ватерли́ния (phiên âm Latinh vaterlínija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.