ва́та
giống cáibất động vật
váta[ˈvatə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ва́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ва́та nghĩa là bông, bông gòn.
Nghĩa của ва́та
Danh từ
- Bông, bông gòn, bông hấp.
- пальто́ на ва́теáo bành-tô lót bông
Biến cách của ва́та (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ва́та | ва́ты |
| Sinh cách кого? чего? | ва́ты | ва́т |
| Tặng cách кому? чему? | ва́те | ва́там |
| Đối cách кого? что? | ва́ту | ва́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | ва́той | ва́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | ва́те | ва́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ва́та
Câu hỏi thường gặp
вата nghĩa là gì?
вата (danh từ) nghĩa là bông, bông gòn.
вата đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ва́та (phiên âm Latinh váta, IPA [ˈvatə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.