TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ватерполи́ст

giống đựcđộng vật
vaterpolíst[vətʲɪrpɐˈlʲist] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ватерполи́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ватерполи́ст nghĩa là cầu thủ bóng nước.

Nghĩa của ватерполи́ст

Danh từ

  1. Cầu thủ bóng nước.

Biến cách của ватерполи́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ватерполи́стватерполи́сты
Sinh cách кого? чего?ватерполи́ставатерполи́стов
Tặng cách кому? чему?ватерполи́стуватерполи́стам
Đối cách кого? что?ватерполи́ставатерполи́стов
Công cụ cách кем? чем?ватерполи́стомватерполи́стами
Giới cách о ком? о чём?ватерполи́стеватерполи́стах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ватерполист nghĩa là gì?

ватерполист (danh từ) nghĩa là cầu thủ bóng nước.

ватерполист đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ватерполи́ст (phiên âm Latinh vaterpolíst, IPA [vətʲɪrpɐˈlʲist]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.