Ватика́н
Dấu sắc trên Ватика́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Ватика́н nghĩa là thành va-ti-căng, va-ti-căng.
Nghĩa của Ватика́н
Danh từ riêng
- Thành va-ti-căng, va-ti-căng, thành quốc vatican, thành vatican.
Biến cách của Ватика́н (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Ватика́н |
| Sinh cách кого? чего? | Ватика́на |
| Tặng cách кому? чему? | Ватика́ну |
| Đối cách кого? что? | Ватика́н |
| Công cụ cách кем? чем? | Ватика́ном |
| Giới cách о ком? о чём? | Ватика́не |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
Ватикан nghĩa là gì?
Ватикан (danh từ riêng) nghĩa là thành va-ti-căng, va-ti-căng.
Ватикан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Ватика́н (phiên âm Latinh Vatikán, IPA [vətʲɪˈkan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.