TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ватика́н

giống đựcbất động vật
Vatikán[vətʲɪˈkan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ватика́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ватика́н nghĩa là thành va-ti-căng, va-ti-căng.

Nghĩa của Ватика́н

Danh từ riêng

  1. Thành va-ti-căng, va-ti-căng, thành quốc vatican, thành vatican.

Biến cách của Ватика́н (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Ватика́н
Sinh cách кого? чего?Ватика́на
Tặng cách кому? чему?Ватика́ну
Đối cách кого? что?Ватика́н
Công cụ cách кем? чем?Ватика́ном
Giới cách о ком? о чём?Ватика́не

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Ватикан nghĩa là gì?

Ватикан (danh từ riêng) nghĩa là thành va-ti-căng, va-ti-căng.

Ватикан đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ватика́н (phiên âm Latinh Vatikán, IPA [vətʲɪˈkan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.