ва́тман
giống đựcbất động vật
vátman[ˈvatmən]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ва́тман chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ва́тман nghĩa là giấy vẽ oatman.
Nghĩa của ва́тман
Danh từ
- Giấy vẽ oatman.
Biến cách của ва́тман (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ва́тман | ва́тманы |
| Sinh cách кого? чего? | ва́тмана | ва́тманов |
| Tặng cách кому? чему? | ва́тману | ва́тманам |
| Đối cách кого? что? | ва́тман | ва́тманы |
| Công cụ cách кем? чем? | ва́тманом | ва́тманами |
| Giới cách о ком? о чём? | ва́тмане | ва́тманах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ватман nghĩa là gì?
ватман (danh từ) nghĩa là giấy vẽ oatman.
ватман đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ва́тман (phiên âm Latinh vátman, IPA [ˈvatmən]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.