TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ва́тман

giống đựcbất động vật
vátman[ˈvatmən] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ва́тман chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ва́тман nghĩa là giấy vẽ oatman.

Nghĩa của ва́тман

Danh từ

  1. Giấy vẽ oatman.

Biến cách của ва́тман (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ва́тманва́тманы
Sinh cách кого? чего?ва́тманава́тманов
Tặng cách кому? чему?ва́тманува́тманам
Đối cách кого? что?ва́тманва́тманы
Công cụ cách кем? чем?ва́тманомва́тманами
Giới cách о ком? о чём?ва́тманева́тманах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ватман nghĩa là gì?

ватман (danh từ) nghĩa là giấy vẽ oatman.

ватман đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ва́тман (phiên âm Latinh vátman, IPA [ˈvatmən]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.