ватру́шка
Dấu sắc trên ватру́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ватру́шка nghĩa là bánh nhân phó-mát tươi.
Nghĩa của ватру́шка
Danh từ
- Bánh nhân phó-mát tươi.
Biến cách của ватру́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ватру́шка | ватру́шки |
| Sinh cách кого? чего? | ватру́шки | ватру́шек |
| Tặng cách кому? чему? | ватру́шке | ватру́шкам |
| Đối cách кого? что? | ватру́шку | ватру́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | ватру́шкой | ватру́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | ватру́шке | ватру́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
ватрушка nghĩa là gì?
ватрушка (danh từ) nghĩa là bánh nhân phó-mát tươi.
ватрушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ватру́шка (phiên âm Latinh vatrúška, IPA [vɐˈtruʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.