TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ватру́шка

giống cáibất động vật
vatrúška[vɐˈtruʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ватру́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ватру́шка nghĩa là bánh nhân phó-mát tươi.

Nghĩa của ватру́шка

Danh từ

  1. Bánh nhân phó-mát tươi.

Biến cách của ватру́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ватру́шкаватру́шки
Sinh cách кого? чего?ватру́шкиватру́шек
Tặng cách кому? чему?ватру́шкеватру́шкам
Đối cách кого? что?ватру́шкуватру́шки
Công cụ cách кем? чем?ватру́шкойватру́шками
Giới cách о ком? о чём?ватру́шкеватру́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ватрушка nghĩa là gì?

ватрушка (danh từ) nghĩa là bánh nhân phó-mát tươi.

ватрушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ватру́шка (phiên âm Latinh vatrúška, IPA [vɐˈtruʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.