TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ва́у

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
váu[ˈvaʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ва́у chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ва́у nghĩa là ồ, oa.

Nghĩa của ва́у

Thán từ

  1. Ồ, oa, uầy.

Câu ví dụ với ва́у

  • Вау, Дэниэл здорово поправился с тех пор, как я в последний раз его видел. Chà, Daniel đã tăng cân rất nhiều kể từ lần sau cùng tôi gặp anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4981446

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вау nghĩa là gì?

вау (thán từ) nghĩa là ồ, oa.

вау đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ва́у (phiên âm Latinh váu, IPA [ˈvaʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.