TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ваттметр

giống đực
vattmetr giọng máy của trình duyệt

ваттметр nghĩa là oát kế, oat kế.

Nghĩa của ваттметр

Danh từ

  1. Oát kế, oat kế.

Câu hỏi thường gặp

ваттметр nghĩa là gì?

ваттметр (danh từ) nghĩa là oát kế, oat kế.

ваттметр đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ваттметр (phiên âm Latinh vattmetr); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.