TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ва́фля

giống cáibất động vật
váflja[ˈvaflʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ва́фля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ва́фля nghĩa là bánh bích quy kem.

Nghĩa của ва́фля

Danh từ

  1. Bánh bích quy kem.

Biến cách của ва́фля (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ва́флява́фли
Sinh cách кого? чего?ва́флива́фель
Tặng cách кому? чему?ва́флева́флям
Đối cách кого? что?ва́флюва́фли
Công cụ cách кем? чем?ва́флейва́флями
Giới cách о ком? о чём?ва́флева́флях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вафля nghĩa là gì?

вафля (danh từ) nghĩa là bánh bích quy kem.

вафля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ва́фля (phiên âm Latinh váflja, IPA [ˈvaflʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.