ва́фля
giống cáibất động vật
váflja[ˈvaflʲə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ва́фля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ва́фля nghĩa là bánh bích quy kem.
Nghĩa của ва́фля
Danh từ
- Bánh bích quy kem.
Biến cách của ва́фля (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ва́фля | ва́фли |
| Sinh cách кого? чего? | ва́фли | ва́фель |
| Tặng cách кому? чему? | ва́фле | ва́флям |
| Đối cách кого? что? | ва́флю | ва́фли |
| Công cụ cách кем? чем? | ва́флей | ва́флями |
| Giới cách о ком? о чём? | ва́фле | ва́флях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
вафля nghĩa là gì?
вафля (danh từ) nghĩa là bánh bích quy kem.
вафля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ва́фля (phiên âm Latinh váflja, IPA [ˈvaflʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.