TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Вашингто́н

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
Vašingtón[vəʂɨnkˈton] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Вашингто́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Вашингто́н nghĩa là hoa thịnh đốn, oa-sinh-tơn.

Nghĩa của Вашингто́н

Danh từ riêng

  1. Hoa thịnh đốn, oa-sinh-tơn.

Biến cách của Вашингто́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?Вашингто́нВашингто́ны
Sinh cách кого? чего?Вашингто́наВашингто́нов
Tặng cách кому? чему?Вашингто́нуВашингто́нам
Đối cách кого? что?Вашингто́нВашингто́ны
Công cụ cách кем? чем?Вашингто́номВашингто́нами
Giới cách о ком? о чём?Вашингто́неВашингто́нах

Câu ví dụ với Вашингто́н

  • Он был вынужден вернуться в Вашингтон. Anh ấy bị bắt buộc phải quay về Washington. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2678898

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Вашингтон nghĩa là gì?

Вашингтон (danh từ riêng) nghĩa là hoa thịnh đốn, oa-sinh-tơn.

Вашингтон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Вашингто́н (phiên âm Latinh Vašingtón, IPA [vəʂɨnkˈton]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.