вбива́ть
Dấu sắc trên вбива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вбива́ть nghĩa là đóng vào.
Nghĩa của вбива́ть
Động từ
- Đóng... vào. + đối cách
- вбива́ть про́бкуđút nút
- он вбил гвоздь в сте́нуanh ấy đã đóng đinh vào tường
Cặp thể của вбива́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вбива́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вбива́ю |
| ты | вбива́ешь |
| он / она́ / оно́ | вбива́ет |
| мы | вбива́ем |
| вы | вбива́ете |
| они́ | вбива́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вбивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вбива́л |
| Giống cái (она́) | вбива́ла |
| Giống trung (оно́) | вбива́ло |
| Số nhiều (они́) | вбива́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вбива́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вбива́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вбива́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
вбивать nghĩa là gì?
вбивать (động từ) nghĩa là đóng vào.
вбивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вбива́ть (phiên âm Latinh vbivátʹ, IPA [v⁽ʲ⁾bʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.