TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вая́тель

giống đựcđộng vật
vajátelʹ[vɐˈjætʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вая́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вая́тель nghĩa là nhà điêu khắc.

Nghĩa của вая́тель

Danh từ

  1. Nhà điêu khắc.

Biến cách của вая́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вая́тельвая́тели
Sinh cách кого? чего?вая́телявая́телей
Tặng cách кому? чему?вая́телювая́телям
Đối cách кого? что?вая́телявая́телей
Công cụ cách кем? чем?вая́телемвая́телями
Giới cách о ком? о чём?вая́телевая́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ваятель nghĩa là gì?

ваятель (danh từ) nghĩa là nhà điêu khắc.

ваятель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вая́тель (phiên âm Latinh vajátelʹ, IPA [vɐˈjætʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.