вбега́ть
Dấu sắc trên вбега́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вбега́ть nghĩa là chạy vào.
Nghĩa của вбега́ть
Động từ
- Chạy vào.
Cặp thể của вбега́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вбега́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вбега́ю |
| ты | вбега́ешь |
| он / она́ / оно́ | вбега́ет |
| мы | вбега́ем |
| вы | вбега́ете |
| они́ | вбега́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вбегать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вбега́л |
| Giống cái (она́) | вбега́ла |
| Giống trung (оно́) | вбега́ло |
| Số nhiều (они́) | вбега́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вбега́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вбега́йте |
Câu hỏi thường gặp
вбегать nghĩa là gì?
вбегать (động từ) nghĩa là chạy vào.
вбегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вбега́ть (phiên âm Latinh vbegátʹ, IPA [v⁽ʲ⁾bʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.