TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вбега́ть

thể chưa hoàn thành
vbegátʹ[v⁽ʲ⁾bʲɪˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вбега́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вбега́ть nghĩa là chạy vào.

Nghĩa của вбега́ть

Động từ

  1. Chạy vào.

Cặp thể của вбега́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вбега́ть

NgôiHiện tại
явбега́ю
тывбега́ешь
он / она́ / оно́вбега́ет
мывбега́ем
вывбега́ете
они́вбега́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вбегать.

Quá khứ

Giống đực (он)вбега́л
Giống cái (она́)вбега́ла
Giống trung (оно́)вбега́ло
Số nhiều (они́)вбега́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вбега́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вбега́йте

Câu hỏi thường gặp

вбегать nghĩa là gì?

вбегать (động từ) nghĩa là chạy vào.

вбегать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вбега́ть (phiên âm Latinh vbegátʹ, IPA [v⁽ʲ⁾bʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.