TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ввезти́

thể hoàn thành
vveztí[vʲːɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ввезти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ввезти́ nghĩa là chở vào, đưa vào, nhập khẩu, nhập cảng.

Nghĩa của ввезти́

Thể hoàn thành của ввози́ть.

Động từ

  1. Chở... vào, đưa... vào, nhập... vào, du nhập; (импортировать) nhập khẩu, nhập cảng.
  2. Nhập khẩu, nhập cảng.

Cặp thể của ввезти́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ввезти́

NgôiTương lai
яввезу́
тыввезёшь
он / она́ / оно́ввезёт
мыввезём
выввезёте
они́ввезу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)ввёз
Giống cái (она́)ввезла́
Giống trung (оно́)ввезло́
Số nhiều (они́)ввезли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ввези́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ввези́те

Câu hỏi thường gặp

ввезти nghĩa là gì?

ввезти (động từ) nghĩa là chở vào, đưa vào, nhập khẩu, nhập cảng.

ввезти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ввезти́ (phiên âm Latinh vveztí, IPA [vʲːɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.