ввезти́
Dấu sắc trên ввезти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ввезти́ nghĩa là chở vào, đưa vào, nhập khẩu, nhập cảng.
Nghĩa của ввезти́
Thể hoàn thành của ввози́ть.
Động từ
- Chở... vào, đưa... vào, nhập... vào, du nhập; (импортировать) nhập khẩu, nhập cảng.
- Nhập khẩu, nhập cảng.
Cặp thể của ввезти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ввезти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | ввезу́ |
| ты | ввезёшь |
| он / она́ / оно́ | ввезёт |
| мы | ввезём |
| вы | ввезёте |
| они́ | ввезу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ввёз |
| Giống cái (она́) | ввезла́ |
| Giống trung (оно́) | ввезло́ |
| Số nhiều (они́) | ввезли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ввези́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ввези́те |
Câu hỏi thường gặp
ввезти nghĩa là gì?
ввезти (động từ) nghĩa là chở vào, đưa vào, nhập khẩu, nhập cảng.
ввезти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ввезти́ (phiên âm Latinh vveztí, IPA [vʲːɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.