вве́рить
Dấu sắc trên вве́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вве́рить nghĩa là giao cho, trao cho, ủy nhiệm, ủy thác.
Nghĩa của вве́рить
Thể hoàn thành của вверя́ть.
Động từ
- Giao cho, trao cho, giao phó.
- Ủy nhiệm, ủy thác, phó thác.
Cặp thể của вве́рить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вве́рить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вве́рю |
| ты | вве́ришь |
| он / она́ / оно́ | вве́рит |
| мы | вве́рим |
| вы | вве́рите |
| они́ | вве́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вве́рил |
| Giống cái (она́) | вве́рила |
| Giống trung (оно́) | вве́рило |
| Số nhiều (они́) | вве́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вве́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вве́рьте |
Câu hỏi thường gặp
вверить nghĩa là gì?
вверить (động từ) nghĩa là giao cho, trao cho, ủy nhiệm, ủy thác.
вверить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вве́рить (phiên âm Latinh vvéritʹ, IPA [ˈvʲːerʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.