вверну́ть
Dấu sắc trên вверну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вверну́ть nghĩa là vặn vào.
Nghĩa của вверну́ть
Thể hoàn thành của ввёртывать.
Động từ
- Vặn... vào.
Cặp thể của вверну́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вверну́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вверну́ |
| ты | ввернёшь |
| он / она́ / оно́ | ввернёт |
| мы | ввернём |
| вы | ввернёте |
| они́ | вверну́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вверну́л |
| Giống cái (она́) | вверну́ла |
| Giống trung (оно́) | вверну́ло |
| Số nhiều (они́) | вверну́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вверни́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вверни́те |
Câu hỏi thường gặp
ввернуть nghĩa là gì?
ввернуть (động từ) nghĩa là vặn vào.
ввернуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вверну́ть (phiên âm Latinh vvernútʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.