TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ввиду́

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
vvidú[vʲːɪˈdu] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ввиду́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ввиду́ nghĩa là vì, do.

Nghĩa của ввиду́

Giới từ

  1. Vì, do, nhân vì.
    • ввиду́ того́, что...xét rằng, thấy rằng, vì rằng

Câu hỏi thường gặp

ввиду nghĩa là gì?

ввиду (giới từ) nghĩa là vì, do.

ввиду đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ввиду́ (phiên âm Latinh vvidú, IPA [vʲːɪˈdu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.