вви́нчивать
Dấu sắc trên вви́нчивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вви́нчивать nghĩa là vặn vào, vặn chặt.
Nghĩa của вви́нчивать
Động từ
- Vặn... vào, vặn chặt.
Cặp thể của вви́нчивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вви́нчивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вви́нчиваю |
| ты | вви́нчиваешь |
| он / она́ / оно́ | вви́нчивает |
| мы | вви́нчиваем |
| вы | вви́нчиваете |
| они́ | вви́нчивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ввинчивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вви́нчивал |
| Giống cái (она́) | вви́нчивала |
| Giống trung (оно́) | вви́нчивало |
| Số nhiều (они́) | вви́нчивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вви́нчивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вви́нчивайте |
Câu hỏi thường gặp
ввинчивать nghĩa là gì?
ввинчивать (động từ) nghĩa là vặn vào, vặn chặt.
ввинчивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вви́нчивать (phiên âm Latinh vvínčivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.