ВВП nghĩa là Tổng sản phẩm nội địa, tổng sản phẩm quốc nội.
Nghĩa của ВВП
Danh từ
Tổng sản phẩm nội địa, tổng sản phẩm quốc nội.
Câu hỏi thường gặp
ВВП nghĩa là gì?
ВВП (danh từ) nghĩa là Tổng sản phẩm nội địa, tổng sản phẩm quốc nội.
ВВП đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ВВП (phiên âm Latinh VVP, IPA [vɛ vɛ ˈpɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.