TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вдави́ть

thể hoàn thành
vdavítʹ[vdɐˈvʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вдави́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вдави́ть nghĩa là ép vào, đè vào.

Nghĩa của вдави́ть

Thể hoàn thành của вда́вливать.

Động từ

  1. Ép... vào, đè... vào, ấn... vào, đẩy... vào.

Cặp thể của вдави́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вдави́ть

NgôiTương lai
явдавлю́
тывда́вишь
он / она́ / оно́вда́вит
мывда́вим
вывда́вите
они́вда́вят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вдави́л
Giống cái (она́)вдави́ла
Giống trung (оно́)вдави́ло
Số nhiều (они́)вдави́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вдави́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вдави́те

Câu hỏi thường gặp

вдавить nghĩa là gì?

вдавить (động từ) nghĩa là ép vào, đè vào.

вдавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вдави́ть (phiên âm Latinh vdavítʹ, IPA [vdɐˈvʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.