вда́вливать
Dấu sắc trên вда́вливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вда́вливать nghĩa là ép vào, đè vào.
Nghĩa của вда́вливать
Động từ
- Ép... vào, đè... vào, ấn... vào, đẩy... vào. + đối cách
Cặp thể của вда́вливать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вда́вливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вда́вливаю |
| ты | вда́вливаешь |
| он / она́ / оно́ | вда́вливает |
| мы | вда́вливаем |
| вы | вда́вливаете |
| они́ | вда́вливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вдавливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вда́вливал |
| Giống cái (она́) | вда́вливала |
| Giống trung (оно́) | вда́вливало |
| Số nhiều (они́) | вда́вливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вда́вливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вда́вливайте |
Câu hỏi thường gặp
вдавливать nghĩa là gì?
вдавливать (động từ) nghĩa là ép vào, đè vào.
вдавливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вда́вливать (phiên âm Latinh vdávlivatʹ, IPA [ˈvdavlʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.