вдвига́ть
Dấu sắc trên вдвига́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вдвига́ть nghĩa là đẩy vào, đun vào.
Nghĩa của вдвига́ть
Động từ
- Đẩy... vào, đun... vào.
- вдвига́ть я́щик в столđẩy ngăn kéo vào bàn
Cặp thể của вдвига́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вдвига́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вдвига́ю |
| ты | вдвига́ешь |
| он / она́ / оно́ | вдвига́ет |
| мы | вдвига́ем |
| вы | вдвига́ете |
| они́ | вдвига́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вдвигать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вдвига́л |
| Giống cái (она́) | вдвига́ла |
| Giống trung (оно́) | вдвига́ло |
| Số nhiều (они́) | вдвига́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вдвига́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вдвига́йте |
Câu hỏi thường gặp
вдвигать nghĩa là gì?
вдвигать (động từ) nghĩa là đẩy vào, đun vào.
вдвигать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вдвига́ть (phiên âm Latinh vdvigátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.