TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вдвига́ть

thể chưa hoàn thành
vdvigátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вдвига́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вдвига́ть nghĩa là đẩy vào, đun vào.

Nghĩa của вдвига́ть

Động từ

  1. Đẩy... vào, đun... vào.
    • вдвига́ть я́щик в столđẩy ngăn kéo vào bàn

Cặp thể của вдвига́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вдвига́ть

NgôiHiện tại
явдвига́ю
тывдвига́ешь
он / она́ / оно́вдвига́ет
мывдвига́ем
вывдвига́ете
они́вдвига́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вдвигать.

Quá khứ

Giống đực (он)вдвига́л
Giống cái (она́)вдвига́ла
Giống trung (оно́)вдвига́ло
Số nhiều (они́)вдвига́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вдвига́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вдвига́йте

Câu hỏi thường gặp

вдвигать nghĩa là gì?

вдвигать (động từ) nghĩa là đẩy vào, đun vào.

вдвигать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вдвига́ть (phiên âm Latinh vdvigátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.