вдво́е
Dấu sắc trên вдво́е chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вдво́е nghĩa là gấp đôi, gấp hai, làm đôi.
Nghĩa của вдво́е
Phó từ
- Gấp đôi, gấp hai, bằng hai, hai lần.
- вдво́е бо́льшеnhiều gấp hai, lớn gấp đôi
- вдво́е ме́ньшеít gấp đôi, bé gấp đôi, bằng một nửa
- вдво́е ни́жеthấp gấp đôi, thấp hơn hai lần
- вдво́е доро́жеđắt gấp đôi
- вдво́е бли́жеgần gấp đôi, gần hơn hai lần
- вдво́е до́льшеlâu gấp đôi
- я вдво́е ста́рше васtôi lớn tuổi gấp đôi anh
- он вдво́е моло́же васnó chỉ bằng nửa tuổi anh
- пополам Làm đôi.
- сложи́ть вдво́еgập đôi, gập làm đôi
Câu ví dụ với вдво́е
- Его доход теперь вдвое больше, чем десять лет назад. Thu nhập của anh ấy đã tăng gấp đôi so với 10 năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4655281
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вдвое nghĩa là gì?
вдвое (phó từ) nghĩa là gấp đôi, gấp hai, làm đôi.
вдвое đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вдво́е (phiên âm Latinh vdvóje, IPA [ˈvdvojə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.