вдви́нуть
Dấu sắc trên вдви́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вдви́нуть nghĩa là đẩy vào, đun vào.
Nghĩa của вдви́нуть
Thể hoàn thành của вдвига́ть.
Động từ
- Đẩy... vào, đun... vào.
Cặp thể của вдви́нуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вдви́нуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вдви́ну |
| ты | вдви́нешь |
| он / она́ / оно́ | вдви́нет |
| мы | вдви́нем |
| вы | вдви́нете |
| они́ | вдви́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вдви́нул |
| Giống cái (она́) | вдви́нула |
| Giống trung (оно́) | вдви́нуло |
| Số nhiều (они́) | вдви́нули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вдви́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вдви́ньте |
Câu hỏi thường gặp
вдвинуть nghĩa là gì?
вдвинуть (động từ) nghĩa là đẩy vào, đun vào.
вдвинуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вдви́нуть (phiên âm Latinh vdvínutʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.