TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вдвойне́

vdvojné[vdvɐjˈnʲe] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вдвойне́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вдвойне́ nghĩa là gấp đôi, gấp hai lần.

Nghĩa của вдвойне́

Phó từ

  1. Gấp đôi, gấp hai lần.
    • плати́ть вдвойне́trả gấp đôi (gấp hai)
    • вдвойне́ трудне́еkhó gấp đôi

Câu hỏi thường gặp

вдвойне nghĩa là gì?

вдвойне (phó từ) nghĩa là gấp đôi, gấp hai lần.

вдвойне đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вдвойне́ (phiên âm Latinh vdvojné, IPA [vdvɐjˈnʲe]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.