TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вдвоём

vdvojóm[vdvɐˈjɵm] giọng máy của trình duyệt

вдвоём nghĩa là có hai người, tay đôi.

Nghĩa của вдвоём

Phó từ

  1. Có hai người, tay đôi.
    • вдвоём веселе́е[có] hai người thì vui hơn
    • де́лать что́-л. вдвоёмhai người cùng làm cái gì
    • остава́ться вдвоёмhai người cùng ở lại
    • мы идём вдвоёмhai chúng tôi cùng đi

Câu ví dụ với вдвоём

  • Вы путешествуете вдвоём? Hai bạn đang đi du lịch cùng nhau có phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8250890

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вдвоём nghĩa là gì?

вдвоём (phó từ) nghĩa là có hai người, tay đôi.

вдвоём đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вдвоём (phiên âm Latinh vdvojóm, IPA [vdvɐˈjɵm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.