вдева́ть
Dấu sắc trên вдева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вдева́ть nghĩa là xỏ vào, xâu vào.
Nghĩa của вдева́ть
Động từ
- Xỏ... vào, xâu... vào, luồn... vào.
- вдева́ть ни́тку[в иго́лку] — xỏ kim, xâu kim, luồn kim
- вдева́ть но́гу в стре́мяxỏ chân vào bàn đạp
Cặp thể của вдева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вдева́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вдева́ю |
| ты | вдева́ешь |
| он / она́ / оно́ | вдева́ет |
| мы | вдева́ем |
| вы | вдева́ете |
| они́ | вдева́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вдевать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вдева́л |
| Giống cái (она́) | вдева́ла |
| Giống trung (оно́) | вдева́ло |
| Số nhiều (они́) | вдева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вдева́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вдева́йте |
Câu hỏi thường gặp
вдевать nghĩa là gì?
вдевать (động từ) nghĩa là xỏ vào, xâu vào.
вдевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вдева́ть (phiên âm Latinh vdevátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.