TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вдеть

thể hoàn thành
vdetʹ giọng máy của trình duyệt

вдеть nghĩa là xỏ vào, xâu vào.

Nghĩa của вдеть

Thể hoàn thành của вдева́ть.

Động từ

  1. Xỏ... vào, xâu... vào, luồn... vào.

Cặp thể của вдеть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вдеть

NgôiTương lai
явде́ну
тывде́нешь
он / она́ / оно́вде́нет
мывде́нем
вывде́нете
они́вде́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вде́л
Giống cái (она́)вде́ла
Giống trung (оно́)вде́ло
Số nhiều (они́)вде́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вде́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вде́ньте

Câu hỏi thường gặp

вдеть nghĩa là gì?

вдеть (động từ) nghĩa là xỏ vào, xâu vào.

вдеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вдеть (phiên âm Latinh vdetʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.