вдоба́вок
Dấu sắc trên вдоба́вок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вдоба́вок nghĩa là thêm vào đó, hơn nữa.
Nghĩa của вдоба́вок
Phó từ
- Thêm vào đó, hơn nữa, vả lại, ngoài ra.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вдоба́вок
Trái nghĩa
Câu ví dụ với вдоба́вок
- Вдобавок к английскому, господин Накадзима может свободно говорить и по-немецки. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1398852
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вдобавок nghĩa là gì?
вдобавок (phó từ) nghĩa là thêm vào đó, hơn nữa.
вдобавок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вдоба́вок (phiên âm Latinh vdobávok, IPA [vdɐˈbavək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.