TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вдоба́вок

vdobávok[vdɐˈbavək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вдоба́вок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вдоба́вок nghĩa là thêm vào đó, hơn nữa.

Nghĩa của вдоба́вок

Phó từ

  1. Thêm vào đó, hơn nữa, vả lại, ngoài ra.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вдоба́вок

Trái nghĩa

Câu ví dụ với вдоба́вок

  • Вдобавок к английскому, господин Накадзима может свободно говорить и по-немецки. Ngoài tiếng Anh, ông Nakajima có thể nói thông thạo tiếng Đức. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1398852

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вдобавок nghĩa là gì?

вдобавок (phó từ) nghĩa là thêm vào đó, hơn nữa.

вдобавок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вдоба́вок (phiên âm Latinh vdobávok, IPA [vdɐˈbavək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.