TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вдова́

Cấp độ ≈B2 giống cáiđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vdová[vdɐˈva] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вдова́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вдова́ nghĩa là người góa chồng, phụ nữ góa.

Nghĩa của вдова́

Danh từ

  1. Người góa chồng, phụ nữ góa, đàn bà góa, quả phụ, gái góa, gái hóa ((khẩu ngữ)).

Biến cách của вдова́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вдова́вдо́вы
Sinh cách кого? чего?вдовы́вдо́в
Tặng cách кому? чему?вдове́вдо́вам
Đối cách кого? что?вдову́вдо́в
Công cụ cách кем? чем?вдово́йвдо́вами
Giới cách о ком? о чём?вдове́вдо́вах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với вдова́

  • Том женился на вдове. Tom kết hôn với một góa phụ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7056263

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вдова nghĩa là gì?

вдова (danh từ) nghĩa là người góa chồng, phụ nữ góa.

вдова đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вдова́ (phiên âm Latinh vdová, IPA [vdɐˈva]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.