TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вдого́нку

vdogónku[vdɐˈɡonkʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вдого́нку chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вдого́нку nghĩa là đuổi theo rượt theo, theo sau.

Nghĩa của вдого́нку

Phó từ

  1. Đuổi theo rượt theo, theo sau.
    • пусти́ться вдого́нку за ке́м-л.chạy đuổi theo ai
    • крича́ть вдого́нку кому́-л.gọi [với] theo ai
    • посла́ть кого́-л. вдого́нку за ке́м-л.cử người nào đuổi theo ai
    • пу́ли свисте́ли ему́ вдого́нкуđạn rít lên theo sau nó

Câu hỏi thường gặp

вдогонку nghĩa là gì?

вдогонку (phó từ) nghĩa là đuổi theo rượt theo, theo sau.

вдогонку đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вдого́нку (phiên âm Latinh vdogónku, IPA [vdɐˈɡonkʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.