TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вдове́ц

giống đựcđộng vật
vdovéc[vdɐˈvʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вдове́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вдове́ц nghĩa là người góa vợ.

Nghĩa của вдове́ц

Danh từ

  1. Người góa vợ.

Biến cách của вдове́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вдове́цвдовцы́
Sinh cách кого? чего?вдовца́вдовцо́в
Tặng cách кому? чему?вдовцу́вдовца́м
Đối cách кого? что?вдовца́вдовцо́в
Công cụ cách кем? чем?вдовцо́мвдовца́ми
Giới cách о ком? о чём?вдовце́вдовца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

вдовец nghĩa là gì?

вдовец (danh từ) nghĩa là người góa vợ.

вдовец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вдове́ц (phiên âm Latinh vdovéc, IPA [vdɐˈvʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.