TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вдо́вый

vdóvyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вдо́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вдо́вый nghĩa là góa, hóa.

Nghĩa của вдо́вый

Tính từ

  1. Góa, hóa, góa bụa.

Biến cách của вдо́вый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвдо́выйвдо́воевдо́ваявдо́вые
Sinh cáchвдо́воговдо́воговдо́войвдо́вых
Tặng cáchвдо́вомувдо́вомувдо́войвдо́вым
Đối cáchвдо́выйвдо́воевдо́вуювдо́вые
Công cụ cáchвдо́вымвдо́вымвдо́войвдо́выми
Giới cáchвдо́вомвдо́вомвдо́войвдо́вых
Dạng ngắnвдо́ввдо́вовдо́вавдо́вы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

вдовый nghĩa là gì?

вдовый (tính từ) nghĩa là góa, hóa.

вдовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вдо́вый (phiên âm Latinh vdóvyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.