TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вдохнове́нно

vdoxnovénno[vdəxnɐˈvʲenːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вдохнове́нно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вдохнове́нно nghĩa là một cách hào hứng, hứng thú.

Nghĩa của вдохнове́нно

Phó từ

  1. Một cách hào hứng, hứng thú, phấn khởi, hăng hái, hăng say, nhiệt tình.
    • вдохнове́нно труди́тьсяhăng hái (hào hứng) làm việc, làm việc phấn khởi
    • вдохнове́нно говори́ть о чём-л.phấn khởi (nhiệt tình) nói về cái gì

Câu hỏi thường gặp

вдохновенно nghĩa là gì?

вдохновенно (phó từ) nghĩa là một cách hào hứng, hứng thú.

вдохновенно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вдохнове́нно (phiên âm Latinh vdoxnovénno, IPA [vdəxnɐˈvʲenːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.