вдохнове́нный
Dấu sắc trên вдохнове́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вдохнове́нный nghĩa là có cảm hứng, hào hứng.
Nghĩa của вдохнове́нный
Tính từ
- Có cảm hứng, hào hứng, hưng phấn, hứng thú.
- вдохновенный поэ́тthi sĩ có cảm hứng
- вдохновенный трудlao động phấn khởi, lao động hứng thú
Biến cách của вдохнове́нный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | вдохнове́нный | вдохнове́нное | вдохнове́нная | вдохнове́нные |
| Sinh cách | вдохнове́нного | вдохнове́нного | вдохнове́нной | вдохнове́нных |
| Tặng cách | вдохнове́нному | вдохнове́нному | вдохнове́нной | вдохнове́нным |
| Đối cách | вдохнове́нный / вдохнове́нного | вдохнове́нное | вдохнове́нную | вдохнове́нные / вдохнове́нных |
| Công cụ cách | вдохнове́нным | вдохнове́нным | вдохнове́нной | вдохнове́нными |
| Giới cách | вдохнове́нном | вдохнове́нном | вдохнове́нной | вдохнове́нных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
вдохновенный nghĩa là gì?
вдохновенный (tính từ) nghĩa là có cảm hứng, hào hứng.
вдохновенный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вдохнове́нный (phiên âm Latinh vdoxnovénnyj, IPA [vdəxnɐˈvʲenːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.