TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вдохнови́тель

giống đựcđộng vật
vdoxnovítelʹ[vdəxnɐˈvʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вдохнови́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вдохнови́тель nghĩa là người cổ vũ, người động viên.

Nghĩa của вдохнови́тель

Danh từ

  1. Người cổ vũ, người động viên.

Biến cách của вдохнови́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вдохнови́тельвдохнови́тели
Sinh cách кого? чего?вдохнови́телявдохнови́телей
Tặng cách кому? чему?вдохнови́телювдохнови́телям
Đối cách кого? что?вдохнови́телявдохнови́телей
Công cụ cách кем? чем?вдохнови́телемвдохнови́телями
Giới cách о ком? о чём?вдохнови́телевдохнови́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

вдохновитель nghĩa là gì?

вдохновитель (danh từ) nghĩa là người cổ vũ, người động viên.

вдохновитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вдохнови́тель (phiên âm Latinh vdoxnovítelʹ, IPA [vdəxnɐˈvʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.