TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вдре́безги

vdrébezgi[ˈvdrʲebʲɪzɡʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вдре́безги chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вдре́безги nghĩa là tan, tan tành.

Nghĩa của вдре́безги

Phó từ

  1. Tan, tan tành, tan nát.
    • разби́ть что́-л. вдре́безгиđánh vỡ tan tành cài gì
    • разби́ться вдре́безгиvỡ tan, bị vỡ tan tành
    • пьян вдре́безгиsay mềm, say mèm, say khướt

Câu hỏi thường gặp

вдребезги nghĩa là gì?

вдребезги (phó từ) nghĩa là tan, tan tành.

вдребезги đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вдре́безги (phiên âm Latinh vdrébezgi, IPA [ˈvdrʲebʲɪzɡʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.