вдре́безги
vdrébezgi[ˈvdrʲebʲɪzɡʲɪ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên вдре́безги chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вдре́безги nghĩa là tan, tan tành.
Nghĩa của вдре́безги
Phó từ
- Tan, tan tành, tan nát.
- разби́ть что́-л. вдре́безгиđánh vỡ tan tành cài gì
- разби́ться вдре́безгиvỡ tan, bị vỡ tan tành
- пьян вдре́безгиsay mềm, say mèm, say khướt
Câu hỏi thường gặp
вдребезги nghĩa là gì?
вдребезги (phó từ) nghĩa là tan, tan tành.
вдребезги đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вдре́безги (phiên âm Latinh vdrébezgi, IPA [ˈvdrʲebʲɪzɡʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.