TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вдруг

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
vdrug[vdruk] giọng máy của trình duyệt

вдруг nghĩa là bỗng, bỗng nhiên, cùng một lúc, đồng thời.

Nghĩa của вдруг

Phó từ

  1. внезапно Bỗng, bỗng nhiên, bỗng dưng, đột nhiên, đột ngột, bất thình lình.
  2. одновременно Cùng một lúc, đồng thời.
    • все вдругtất cả mọi người cùng một lúc
  3. khẩu ngữ а если Nhỡ [ra]... thì sao.
    • а вдруг у него́ нет де́нег?nhỡ ra hắn không có tiền thì sao?

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вдруг

Đồng nghĩa

Họ từ của вдруг

Câu ví dụ với вдруг

  • Почему ты вдруг остановился? Sao bạn lại dừng lại đột ngột thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13664702
  • Почему вы вдруг остановились? Sao bạn lại dừng lại đột ngột thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13664705
  • Я смотрел телевизор, и тут он вдруг сам выключился. Tôi đang xem TV thì đột nhiên nó tự tắt đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13674390
  • После операции на мозге пациент вдруг заговорил по-немецки, хотя никогда этого языка не учил. Sau khi phẫu thuật não, bên nhân đột nhiên bắt đầu nói tiếng Đức, mặc dù anh ấy chưa học tiếng Đức bao giờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13928814

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вдруг nghĩa là gì?

вдруг (phó từ) nghĩa là bỗng, bỗng nhiên, cùng một lúc, đồng thời.

вдруг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вдруг (phiên âm Latinh vdrug, IPA [vdruk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.