TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вдумчиво

vdumčivo giọng máy của trình duyệt

вдумчиво nghĩa là một cách chín chắn, thận trọng.

Nghĩa của вдумчиво

Phó từ

  1. Một cách chín chắn, thận trọng.
    • вду́мчиво относи́ться к чему́-л.có thái độ chín chắn (thận trọng) đối với cái gì
    • вду́мчиво относи́ться к ка́ждому сло́вуcân nhắc từng lời, thận trọng từng lời

Câu hỏi thường gặp

вдумчиво nghĩa là gì?

вдумчиво (phó từ) nghĩa là một cách chín chắn, thận trọng.

вдумчиво đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вдумчиво (phiên âm Latinh vdumčivo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.