TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вдыха́ть

thể chưa hoàn thành
vdyxátʹ[vdɨˈxatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вдыха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вдыха́ть nghĩa là thở vào, hít vào.

Nghĩa của вдыха́ть

Động từ

  1. Thở... vào, hít... vào.

Cặp thể của вдыха́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вдыха́ть

NgôiHiện tại
явдыха́ю
тывдыха́ешь
он / она́ / оно́вдыха́ет
мывдыха́ем
вывдыха́ете
они́вдыха́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вдыхать.

Quá khứ

Giống đực (он)вдыха́л
Giống cái (она́)вдыха́ла
Giống trung (оно́)вдыха́ло
Số nhiều (они́)вдыха́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вдыха́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вдыха́йте

Câu hỏi thường gặp

вдыхать nghĩa là gì?

вдыхать (động từ) nghĩa là thở vào, hít vào.

вдыхать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вдыха́ть (phiên âm Latinh vdyxátʹ, IPA [vdɨˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.