вегетариа́нка
Dấu sắc trên вегетариа́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вегетариа́нка nghĩa là người ăn chay, người kiêng cá thịt.
Nghĩa của вегетариа́нка
Nghĩa lấy theo mục вегетарианец.
Danh từ
- Người ăn chay, người kiêng cá thịt.
- Người ăn chay.
Biến cách của вегетариа́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | вегетариа́нка | вегетариа́нки |
| Sinh cách кого? чего? | вегетариа́нки | вегетариа́нок |
| Tặng cách кому? чему? | вегетариа́нке | вегетариа́нкам |
| Đối cách кого? что? | вегетариа́нку | вегетариа́нок |
| Công cụ cách кем? чем? | вегетариа́нкой | вегетариа́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | вегетариа́нке | вегетариа́нках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với вегетариа́нка
- Они вегетарианки. Tụi nó là những người ăn chay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6475865
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вегетарианка nghĩa là gì?
вегетарианка (danh từ) nghĩa là người ăn chay, người kiêng cá thịt.
вегетарианка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вегетариа́нка (phiên âm Latinh vegetariánka, IPA [vʲɪɡʲɪtərʲɪˈankə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.