TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вегетариа́нство

giống trungbất động vật
vegetariánstvo[vʲɪɡʲɪtərʲɪˈanstvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вегетариа́нство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вегетариа́нство nghĩa là thuyết ăn chay, chế độ ăn chay.

Nghĩa của вегетариа́нство

Danh từ

  1. Thuyết ăn chay, chế độ ăn chay.

Biến cách của вегетариа́нство (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?вегетариа́нство
Sinh cách кого? чего?вегетариа́нства
Tặng cách кому? чему?вегетариа́нству
Đối cách кого? что?вегетариа́нство
Công cụ cách кем? чем?вегетариа́нством
Giới cách о ком? о чём?вегетариа́нстве

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вегетарианство nghĩa là gì?

вегетарианство (danh từ) nghĩa là thuyết ăn chay, chế độ ăn chay.

вегетарианство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вегетариа́нство (phiên âm Latinh vegetariánstvo, IPA [vʲɪɡʲɪtərʲɪˈanstvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.