TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вегета́ция

giống cáibất động vật
vegetácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вегета́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вегета́ция nghĩa là sự sinh sản, sinh dưỡng.

Nghĩa của вегета́ция

Danh từ

  1. Sự sinh sản, sinh dưỡng.

Biến cách của вегета́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?вегета́циявегета́ции
Sinh cách кого? чего?вегета́циивегета́ций
Tặng cách кому? чему?вегета́циивегета́циям
Đối cách кого? что?вегета́циювегета́ции
Công cụ cách кем? чем?вегета́циейвегета́циями
Giới cách о ком? о чём?вегета́циивегета́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вегетация nghĩa là gì?

вегетация (danh từ) nghĩa là sự sinh sản, sinh dưỡng.

вегетация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вегета́ция (phiên âm Latinh vegetácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.